translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "đề cập" (1件)
đề cập
play
日本語 述べる
Trong buổi họp, sếp đã đề cập về phương pháp đánh giá nhân viên
会議中に上司は社員の評価方法について述べた
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "đề cập" (1件)
vấn đề cấp bách
日本語 喫緊の課題、緊急問題
Hai lãnh đạo sẽ thảo luận về các vấn đề quốc tế cấp bách.
両首脳は喫緊の国際問題について議論する。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "đề cập" (2件)
Trong buổi họp, sếp đã đề cập về phương pháp đánh giá nhân viên
会議中に上司は社員の評価方法について述べた
Một trong những hướng được đề cập là việc tham gia các chương trình thử nghiệm lâm sàng quốc tế đối với vaccine mRNA điều trị ung thư và các vaccine thế hệ mới.
挙げられた方向性の一つは、がん治療用mRNAワクチンや次世代ワクチンに関する国際臨床試験プログラムへの参加です。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)